Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
on the loose


adjective
having escaped, especially from confinement
- a convict still at large
- searching for two escaped prisoners
- dogs loose on the streets
- criminals on the loose in the neighborhood
Syn:
at large, escaped, loose
Similar to:
free


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.